Phép dịch "cavo" thành Tiếng Việt

cáp, dây, rỗng là các bản dịch hàng đầu của "cavo" thành Tiếng Việt.

cavo adjective noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cáp

    noun

    Tom ha un cassetto pieno di cavi USB.

    Tom có một ngăn tủ đầy cáp USB.

  • dây

    noun

    Quasi distruggevi un intero pianeta con dell'alluminio e dei cavi.

    Anh suýt nữa huỷ hoại cả hành tinh với dây cáp loa và lá nhôm.

  • rỗng

    adjective

    Ho visto un indigeno lavorare col carbone di legna su una pietra cava.

    Em đã thấy thổ dân làm một lần bằng than đựng trong một tảng đá rỗng.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Dây cáp
    • dây cáp
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cavo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "cavo"

Các cụm từ tương tự như "cavo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cavo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch