Phép dịch "caverna" thành Tiếng Việt

hang, động là các bản dịch hàng đầu của "caverna" thành Tiếng Việt.

caverna noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hang

    noun

    "Cosa sta succedendo nella caverna? Sono curioso." "Non ne ho idea."

    "Trong hang đang xảy ra chuyện gì vậy? Tôi rất là tò mò." "Tôi cũng không biết nữa."

  • động

    noun

    Oogway ha passato 30 anni da solo in una caverna a chiedersi:

    Quy lão bế quan trong động một mình suốt 30 năm, chiêm nghiệm một vấn đề.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " caverna " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "caverna"

Thêm

Bản dịch "caverna" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch