Phép dịch "cava" thành Tiếng Việt
công trường đá, hang là các bản dịch hàng đầu của "cava" thành Tiếng Việt.
cava
adjective
noun
verb
feminine
ngữ pháp
Scavo per l'estrazione di materiale roccioso, torba o sim.
-
công trường đá
-
hang
nounSono stato nascosto in una cava fino a qualche giorno fa.
Tôi trú ở trong cái hang từ cách đây vài ngày.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cava " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "cava"
Các cụm từ tương tự như "cava" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Truyền hình cáp
-
dây điện
-
Dây cáp · cáp · dây · dây cáp · rỗng
-
cáp đồng trục
-
mô đem cáp
-
Cáp đồng trục
-
cởi · nhổ
-
Lượng nổ lõm
Thêm ví dụ
Thêm