Phép dịch "cava" thành Tiếng Việt

công trường đá, hang là các bản dịch hàng đầu của "cava" thành Tiếng Việt.

cava adjective noun verb feminine ngữ pháp

Scavo per l'estrazione di materiale roccioso, torba o sim.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • công trường đá

  • hang

    noun

    Sono stato nascosto in una cava fino a qualche giorno fa.

    Tôi trú ở trong cái hang từ cách đây vài ngày.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cava " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "cava"

Các cụm từ tương tự như "cava" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cava" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch