Phép dịch "cauto" thành Tiếng Việt
cẩn thận, thận trọng là các bản dịch hàng đầu của "cauto" thành Tiếng Việt.
cauto
adjective
masculine
ngữ pháp
-
cẩn thận
adjectiveDi recente siamo stati molto cauti con le sue apparizioni.
Ta nên cẩn thận với chỗ mà bà xuất hiện.
-
thận trọng
adjectiveUn altro principio è di essere cauti con l’umorismo.
Một nguyên tắc khác nữa là phải thận trọng với tính hài hước.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cauto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm