Phép dịch "causale" thành Tiếng Việt
nguyên nhân, động cơ là các bản dịch hàng đầu của "causale" thành Tiếng Việt.
causale
adjective
noun
masculine
feminine
ngữ pháp
-
nguyên nhân
nounE naturalmente, la gente conosce bene i legami causali
Và thật ra, mọi người đã biết khá rõ nguyên nhân
-
động cơ
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " causale " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm