Phép dịch "causa" thành Tiếng Việt
lỗi, lỗi lầm, tội là các bản dịch hàng đầu của "causa" thành Tiếng Việt.
causa
noun
verb
feminine
ngữ pháp
Attività atta a provocare una decisione del giudice. [..]
-
lỗi
nounMi dispiace di averti causato così tanti problemi.
Tôi xin lỗi vì đã gây ra nhiều rắc rối cho bạn.
-
lỗi lầm
Altre volte a causare delusione sono i nostri fallimenti.
Chúng ta cũng có thể thất vọng về những lỗi lầm của chính mình.
-
tội
nounMi domandavo se per caso avessi perso per causa mia.
Anh ngạc nhiên vì tôi không còn tội lỗi nữa.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tội lỗi
- duyên cớ
- nguyên do
- nguyên nhân
- hiệu ứng vật lý
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " causa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "causa" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bệnh tự kỷ
-
bới · bởi · bởi vì · vì
-
kiện · thưa kiện
-
bởi vì · vì
-
gây ra · tạo ra
Thêm ví dụ
Thêm