Phép dịch "casella" thành Tiếng Việt

hộc, ngăn, ô là các bản dịch hàng đầu của "casella" thành Tiếng Việt.

casella noun feminine ngữ pháp

Posto determinato da una tavola, una forma o una tabella da gioco.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hộc

  • ngăn

  • ô

    adjective noun

    Se la risposta è affermativa, spunta la casella sul prospetto.

    Nếu đã làm rồi, hãy đánh dấu vào ô vuông trên bảng phê bình.

  • ô vuông

    Se la risposta è affermativa, spunta la casella sul prospetto.

    Nếu đã làm rồi, hãy đánh dấu vào ô vuông trên bảng phê bình.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " casella " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Casella proper
+ Thêm

"Casella" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Casella trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "casella" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "casella" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch