Phép dịch "casco" thành Tiếng Việt
buồng, mũ bảo hiểm, mũ cát là các bản dịch hàng đầu của "casco" thành Tiếng Việt.
casco
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Copricapo protettivo indossato da militari, lavoratori o sportivi.
-
buồng
noun -
mũ bảo hiểm
Ci siamo, dunque, attrezzati con caschi muniti di torcia e biciclette.
Vì vậy, chúng tôi tự chuẩn bị đèn gắn vào mũ bảo hiểm và xe đạp.
-
mũ cát
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mũ cối
- Mũ bảo hiểm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " casco " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "casco" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Các thác nước Niagra
-
ngã · rơi
-
Thác · thác · thác nước
-
Thác Victoria
-
Thác Iguazu
-
thác niagara
Thêm ví dụ
Thêm