Phép dịch "Case" thành Tiếng Việt
Nhà, nhà, Vỏ máy tính là các bản dịch hàng đầu của "Case" thành Tiếng Việt.
Case
-
Nhà
suddivisioni della carta natale di una persona in astrologia
Casa sua è vicina al parco.
Nhà cô ấy gần công viên.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Case " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
case
noun
feminine
ngữ pháp
-
nhà
nounSto cercando un impiego vicino a casa mia.
Tôi đang tìm kiếm một công việc gần nhà.
-
Vỏ máy tính
telaio all'interno del quale sono installati i componenti principali di un computer
-
trường hợp
nounNel caso della malaria dobbiamo usare case a prova di zanzara.
Trong trường hợp sốt rét, điều chúng ta muốn có là nhà chống muỗi.
Các cụm từ tương tự như "Case" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nhà dài
-
Ngôi nhà nhỏ trên thảo nguyên
-
Nhà thụ động
-
Nhà Trắng
-
lang thang · nguoi khong nha
-
Ngôi nhà ma
-
Nhà · chỗ ở · cái nhà · công ty · căn hộ · căn nhà · cửa hàng · gia đình · ngôi nhà · nhà · nhà cửa · nhà ở · nơi sinh · quê hương
-
sòng bạc
Thêm ví dụ
Thêm