Cụm từ có trong từ điển ngược.
Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:
Phép dịch "cara" thành Tiếng Việt
cara
adjective
noun
feminine
ngữ pháp
Bản dịch tự động của " cara " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"cara" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho cara trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "cara" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mắc · người yêu quý · quí giá · thân · thân mến · thân yêu · yêu mến · đắt · đắt tiền · đắt đỏ
Thêm ví dụ
Thêm