Phép dịch "cara" thành Tiếng Ý

carato, thân mến, Carato là các bản dịch hàng đầu của "cara" thành Tiếng Ý.

cara
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Ý

  • carato

    noun masculine

    Viên kim cương lam 6 cara trị giá 3 triệu đô la.

    Un diamante blu di sei carati del valore di 3 milioni di dollari.

  • thân mến

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cara " sang Tiếng Ý

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cara
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Ý

  • Carato

    Viên kim cương lam 6 cara trị giá 3 triệu đô la.

    Un diamante blu di sei carati del valore di 3 milioni di dollari.

Thêm

Bản dịch "cara" thành Tiếng Ý trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch