Phép dịch "canottiera" thành Tiếng Việt

áo lót, áo mai ô, áo may ô là các bản dịch hàng đầu của "canottiera" thành Tiếng Việt.

canottiera noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • áo lót

    noun

    Melissa Taylor indossava un reggiseno, una canottiera e un paio di jeans.

    Melissa Taylor mặc áo lót, áo 3 lỗ, và quần jeans.

  • áo mai ô

  • áo may ô

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " canottiera " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "canottiera"

Thêm

Bản dịch "canottiera" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch