Phép dịch "cantata" thành Tiếng Việt
cantat là bản dịch của "cantata" thành Tiếng Việt.
cantata
noun
verb
feminine
ngữ pháp
-
cantat
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cantata " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cantata" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mặt khác
-
Ca sĩ · ca sĩ
-
gáy · hát · hót · róc rách · thú tội
-
Plainsong
-
thánh ca gregory
-
Hát họng
-
Hát · bài ca · bài hát · ca sĩ · góc · khía cạnh · mặt · tiếng hót · tiếng nhạc
Thêm ví dụ
Thêm