Phép dịch "canguro" thành Tiếng Việt
canguru, kangaroo, Kangaroo là các bản dịch hàng đầu của "canguro" thành Tiếng Việt.
canguro
noun
masculine
ngữ pháp
-
canguru
noun -
kangaroo
nounUna volta qui abitava un uomo... che aveva un canguro pugilatore.
Cô biết không, lúc trước có một người sống ở đây có một con kangaroo võ sĩ.
-
Kangaroo
Uno dei recinti era aperto e il canguro e'uscito.
Cánh chổng chuồng bên kia để mở... và một con Kangaroo chạy ra ngoài.
-
chuột túi
nounSolo la femmina di canguro ha il marsupio. Certo.
Chỉ có con chuột túi cái mới có túi trước ngực.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " canguro " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "canguro"
Thêm ví dụ
Thêm