Phép dịch "canino" thành Tiếng Việt
chó, răng nanh, Răng nanh là các bản dịch hàng đầu của "canino" thành Tiếng Việt.
canino
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
chó
nounVediamo se riuscite a farglielo entrare in quella sua dura testa canina.
Để xem 2 người có làm cái óc chó của ả hiểu được không.
-
răng nanh
nounTutta questa pressione per i canini del piccolo.
Tất cả những áp lực này là do muốn biết khi nào thì thằng bé mọc răng nanh.
-
Răng nanh
dente
Tutta questa pressione per i canini del piccolo.
Tất cả những áp lực này là do muốn biết khi nào thì thằng bé mọc răng nanh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " canino " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "canino"
Các cụm từ tương tự như "canino" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
răng nanh
-
Giống chó
-
ho gà
Thêm ví dụ
Thêm