Phép dịch "canestro" thành Tiếng Việt

cái giỏ, cái rổ, cái thúng là các bản dịch hàng đầu của "canestro" thành Tiếng Việt.

canestro noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cái giỏ

  • cái rổ

  • cái thúng

  • rổ

    noun

    Prendi la palla, salta in alto, e la metti nel canestro.

    Ông cầm bóng, ông nhảy lên và bỏ vào trong rổ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " canestro " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "canestro" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch