Phép dịch "calza" thành Tiếng Việt
bít tất, tất, bít tất dài là các bản dịch hàng đầu của "calza" thành Tiếng Việt.
calza
noun
verb
feminine
ngữ pháp
-
bít tất
nounEravamo talmente tanti che finivamo per ricevere solo un mandarino... e un paio di calze.
Chúng tôi đã có nhiều dịp lễ, và những gì chúng tôi nhận được là quả quýt và bít tất.
-
tất
nounE di come davi di matto se lasciavo anche solo un calzino fuori posto?
Cảm tưởng như một cái tất rơi trên sàn nhà là chú đã phát điên rồi.
-
bít tất dài
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bít tất ngắn
- vớ
- tất ngắn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " calza " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm