Phép dịch "calzare" thành Tiếng Việt
hợp, mang, vừa là các bản dịch hàng đầu của "calzare" thành Tiếng Việt.
calzare
verb
noun
masculine
ngữ pháp
-
hợp
verbMa questo non calza neanche molto bene con la mia parte logica.
Nhưng nó cũng không phù hợp với khía cạnh logic của tôi.
-
mang
verbMarco sottolineò la necessità di “calzare i sandali”, cioè i sandali che già indossavano.
Mác nhấn mạnh “chỉ mang dép”, tức dép họ đang mang, không nên đem theo đôi khác.
-
vừa
adjective conjunction verb adverbNo, non tutto calza altrettanto bene,
Không, không phải cái gì cũng khớp vừa vặn vào mô hình,
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- xỏ
- đi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " calzare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm