Phép dịch "calvo" thành Tiếng Việt
hói, sói đầu, trọc là các bản dịch hàng đầu của "calvo" thành Tiếng Việt.
calvo
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
Privo di capelli.
-
hói
adjectiveSarò calva e piena di rughe a quel punto.
Lúc đó thì em hói với toàn nếp nhăn mất! Wow.
-
sói đầu
-
trọc
adjectiveBeh, a quanto pare, quei corpi calvi ti trovano attraente.
Nghe bảo mấy tên trọc kia thấy cô hấp dẫn đấy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " calvo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Calvo
proper
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Calvo" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Calvo trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "calvo"
Các cụm từ tương tự như "calvo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Calvi
-
cá vây cung
Thêm ví dụ
Thêm