Phép dịch "calderone" thành Tiếng Việt

nồi to, Vạc là các bản dịch hàng đầu của "calderone" thành Tiếng Việt.

calderone noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • nồi to

  • Vạc

    Il 99,9 percento dei Cristiani ha cosi'tanto acido nello stomaco... che diventano dei ribollenti calderoni di morte per tutti quei brutti germi di brucellosi.

    99.9% người theo Đạo thiên chúa có nhiều axit trong dạ dày chúng là những vạc dầu giết chết đám vi khuẩn gây Brucella.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " calderone " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "calderone"

Thêm

Bản dịch "calderone" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch