Phép dịch "caldaia" thành Tiếng Việt

lò sưởi, nồi hơi, Lò hơi công nghiệp là các bản dịch hàng đầu của "caldaia" thành Tiếng Việt.

caldaia noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • lò sưởi

    se avete un edificio che non ha bisogno di essere scaldato con una caldaia,

    Nếu bạn có một toàn nhà mà không cần làm ấm bằng lò sưởi,

  • nồi hơi

    Non ha ancora messo in funzione le ultime 4 caldaie.

    Vậy ra ông chưa chạy 4 nồi hơi cuối cùng à?

  • Lò hơi công nghiệp

  • noun

    se avete un edificio che non ha bisogno di essere scaldato con una caldaia,

    Nếu bạn có một toàn nhà mà không cần làm ấm bằng sưởi,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " caldaia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "caldaia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch