Phép dịch "caldeggiare" thành Tiếng Việt

chống, đỡ, ủng hộ là các bản dịch hàng đầu của "caldeggiare" thành Tiếng Việt.

caldeggiare verb ngữ pháp

Aiutare ad avanzare (in termini di conoscenza).

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chống

  • đỡ

  • ủng hộ

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " caldeggiare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "caldeggiare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch