Phép dịch "calciare" thành Tiếng Việt
đá, đá hậu là các bản dịch hàng đầu của "calciare" thành Tiếng Việt.
calciare
verb
ngữ pháp
Dare spinta o direzione con il piede (ad esempio una palla).
-
đá
verbSecondo me il calcio è un grande sport.
Theo ý tôi, đá banh là môn thể thao tuyệt vời.
-
đá hậu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " calciare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "calciare"
Các cụm từ tương tự như "calciare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Canxi benzoat
-
Giải vô địch bóng đá thế giới
-
Canxi clorua
-
Giải vô địch bóng đá nữ thế giới
-
Liên đoàn bóng đá Ý
-
Giải vô địch bóng đá Hà Lan
-
Bóng đá mini
-
Quả phát bóng (bóng đá) · quả phát bóng
Thêm ví dụ
Thêm