Phép dịch "calcina" thành Tiếng Việt
vữa là bản dịch của "calcina" thành Tiếng Việt.
calcina
noun
verb
feminine
ngữ pháp
-
vữa
nounIl sangue fa povera calcina.
Máu chỉ làm vữa xấu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " calcina " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm