Phép dịch "cachet" thành Tiếng Việt
tiền thù lao, viên thuốc là các bản dịch hàng đầu của "cachet" thành Tiếng Việt.
cachet
noun
masculine
ngữ pháp
-
tiền thù lao
-
viên thuốc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cachet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm