Phép dịch "cacciare" thành Tiếng Việt
săn, giết, săn bắn là các bản dịch hàng đầu của "cacciare" thành Tiếng Việt.
cacciare
verb
ngữ pháp
Forzare una persona o più persone a lasciare un posto o un luogo.
-
săn
verbHa sviluppato speciali tecniche per cacciare fra i cactus.
Nó đã phát triển những kỹ thuật chuyên biệt để săn mồi trong các khóm xương rồng.
-
giết
verbOppure andrei nell'Artico a caccia dell'orso polare per portarti la sua testa.
Tôi sẽ tới Bắc Cực, giết một con gấu trắng và đem đầu nó về cho em.
-
săn bắn
verbHo un permesso valido, per cacciare quel rinoceronte.
Tôi có giấy phép hợp lệ để săn bắn con tê giác đó.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đuổi
- đặt
- để
- rượt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cacciare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cacciare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Máy bay tiêm kích phản lực thế hệ thứ ba
-
Săn · săn · săn bắn · sự săn đuổi · sự tìm kiếm · sự đi săn · sự đuổi theo
-
Máy bay tiêm kích đánh chặn
-
Máy bay tiêm kích phản lực thế hệ thứ sáu
-
Săn sói
-
Săn cáo
-
Máy bay tiêm kích phản lực thế hệ thứ nhất
-
Máy bay tiêm kích phản lực thế hệ thứ hai
Thêm ví dụ
Thêm