Phép dịch "cacciatore" thành Tiếng Việt

người đi săn, thợ săn là các bản dịch hàng đầu của "cacciatore" thành Tiếng Việt.

cacciatore noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • người đi săn

    Quale pensi sia la caratteristica fondamentale che un cacciatore deve avere?

    Ngươi nghĩ đức tính nào là quan trọng nhất đối với người đi săn?

  • thợ săn

    O forse se n'è occupato un altro cacciatore.

    Hay sẽ có một thợ săn khác xử lý chuyện đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cacciatore " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "cacciatore"

Thêm

Bản dịch "cacciatore" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch