Phép dịch "britannico" thành Tiếng Việt

Anh, người Anh là các bản dịch hàng đầu của "britannico" thành Tiếng Việt.

britannico adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Anh

    adjective proper

    Il governo britannico ha autorizzato il mio assassinio?

    Chính phủ Anh chấp thuận vụ mưu sát tôi?

  • người Anh

    proper

    Potra'non essere del nord oltre il Vallo, ma e'un britannico.

    Hắn có thể không đến từ biên giới phía bắc, nhưng hắn là người Anh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " britannico " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "britannico" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "britannico" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch