Phép dịch "brancolare" thành Tiếng Việt

dò dẫm, lần mò, sờ soạng là các bản dịch hàng đầu của "brancolare" thành Tiếng Việt.

brancolare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • dò dẫm

    La maggior parte dell’umanità brancola nelle tenebre spirituali.

    Vì phần đông nhân loại ngày nay đang dò dẫm trong bóng tối về mặt thiêng liêng.

  • lần mò

  • sờ soạng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " brancolare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "brancolare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch