Phép dịch "branchia" thành Tiếng Việt
mang, Mang là các bản dịch hàng đầu của "branchia" thành Tiếng Việt.
branchia
noun
feminine
ngữ pháp
-
mang
nounIo non so cosa farà questa roba una volta dentro le branchie.
Tôi không biết dầu sẽ làm gì trong mang của chúng.
-
Mang
Io non so cosa farà questa roba una volta dentro le branchie.
Tôi không biết dầu sẽ làm gì trong mang của chúng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " branchia " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm