Phép dịch "brano" thành Tiếng Việt

bản, khúc, rãnh là các bản dịch hàng đầu của "brano" thành Tiếng Việt.

brano noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bản

    noun

    Voglio ascoltare i brani che Horowitz non ha suonato.

    Tôi muốn nghe những bản mà Horowitz không chơi.

  • khúc

    noun

    Vuoi che continuiamo con lo stesso brano o con qualcos'altro?

    Con muốn chơi lại khúc đó hay bài nào khác?

  • rãnh

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • văn bản
    • đoạn
    • Theo dõi
    • câu chuyện
    • dõi vết
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " brano " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "brano" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch