Phép dịch "bavaglio" thành Tiếng Việt
cái bịt miệng là bản dịch của "bavaglio" thành Tiếng Việt.
bavaglio
noun
masculine
ngữ pháp
-
cái bịt miệng
Il bavaglio rende impossibile capire quello che dici.
Cái bịt miệng đó khiến ta không thể hiểu nổi cô đang nói gì.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bavaglio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm