Phép dịch "bava" thành Tiếng Việt

nước bọt, nước dãi là các bản dịch hàng đầu của "bava" thành Tiếng Việt.

bava noun feminine ngữ pháp

Saliva viscosa che esce dalla bocca di animali, di bambini molto piccoli o anche di persone adulte in condizioni fisiche o psicologiche alterate.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • nước bọt

    noun

    Non lo so, ma ho della bava giù per tutta la schiena.

    Em không biết, nhưng có nước bọt nhỏ đầy lưng em đây.

  • nước dãi

    Uno sbaglio, e potresti passare il resto della tua vita incapace di tenerti la bava in bocca.

    Chỉ chệch một cú, cậu có thể sống phần đời còn lại của mình mà không giữ nổi nước dãi trong mồm đâu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bava " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bava" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch