Phép dịch "baule" thành Tiếng Việt

hòm, rương là các bản dịch hàng đầu của "baule" thành Tiếng Việt.

baule noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hòm

    noun

    E mette il suo panino al formaggo qui sopra, sul baule dei pirati.

    Và hắn để bánh kẹp phô mai của hắn lên trên chiếc hòm.

  • rương

    noun

    Pensavo avessero portato via i bauli prima di colazione.

    Chị nghĩ rương phải được chuyển ra xe trước bữa sáng mà.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " baule " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "baule"

Các cụm từ tương tự như "baule" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "baule" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch