Phép dịch "baseball" thành Tiếng Việt

bóng chày, ba-dờ-bon, Bóng chày là các bản dịch hàng đầu của "baseball" thành Tiếng Việt.

baseball noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bóng chày

    noun

    Bill è un giocatore di baseball.

    Bill là một cầu thủ bóng chày.

  • ba-dờ-bon

  • Bóng chày

    sport di squadra

    Bill è un giocatore di baseball.

    Bill là một cầu thủ bóng chày.

  • bóng chà

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " baseball " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "baseball"

Thêm

Bản dịch "baseball" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch