Phép dịch "bando" thành Tiếng Việt

sự cấm, thông cáo, yết thị là các bản dịch hàng đầu của "bando" thành Tiếng Việt.

bando noun masculine ngữ pháp

Invito a mettere da parte o evitare qualcosa.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự cấm

    Eravamo sposati da 57 anni ed Emmas poté vedere la fine del bando prima di morire.

    Chúng tôi đã kết hôn 57 năm, và trước khi mất, anh Emmas đã thấy sự cấm đoán được bãi bỏ.

  • thông cáo

  • yết thị

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bando " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bando" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch