Phép dịch "bandire" thành Tiếng Việt
xua đuổi, loan báo, loại trừ là các bản dịch hàng đầu của "bandire" thành Tiếng Việt.
bandire
verb
ngữ pháp
Non ammettere più in una comunità, gruppo o paese, per esempio per decreto ufficiale. [..]
-
xua đuổi
-
loan báo
verb -
loại trừ
verb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thông cáo
- yết thị
- đày biệt xứ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bandire " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm