Phép dịch "baffo" thành Tiếng Việt
ria, râu, râu mép là các bản dịch hàng đầu của "baffo" thành Tiếng Việt.
baffo
noun
masculine
ngữ pháp
-
ria
nounO che avesse un magnifico paio di baffi.
Hoặc rằng anh ta có một bộ ria cao sang.
-
râu
nounAvete scelto il mese sbagliato per la gara di baffi.
Các anh đã chọn sai tháng để để râu hai mép rồi.
-
râu mép
nounPer un momento ho pensato che tu avessi i baffi.
Tôi tưởng anh đang mang râu mép.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " baffo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "baffo"
Các cụm từ tương tự như "baffo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
râu mép
Thêm ví dụ
Thêm