Phép dịch "baccello" thành Tiếng Việt

vỏ quả đậu, Quả đậu là các bản dịch hàng đầu của "baccello" thành Tiếng Việt.

baccello noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • vỏ quả đậu

  • Quả đậu

    tipo di frutto secco deiscente

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " baccello " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "baccello" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch