Phép dịch "baciare" thành Tiếng Việt
hôn là bản dịch của "baciare" thành Tiếng Việt.
baciare
verb
ngữ pháp
Toccare con le labbra per esprimere amore ed affetto.
-
hôn
verbCelebriamo l'anniversario del nostro primo bacio.
Hãy ăn mừng kỷ niệm ngày chúng ta hôn nhau lần đầu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " baciare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "baciare"
Các cụm từ tương tự như "baciare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bồn địa cấu trúc
-
Lòng chảo nội lục
-
Lưu vực
-
Hôn · cái hôn · hôn
-
Khung chậu · bể · chậu · cái chậu · khung chậu · lưu vực sông · vũng tàu · xương chậu
-
Lòng chảo Tarim
-
Baisers volés
-
Bồn trầm tích
Thêm ví dụ
Thêm