Phép dịch "baciare" thành Tiếng Việt

hôn là bản dịch của "baciare" thành Tiếng Việt.

baciare verb ngữ pháp

Toccare con le labbra per esprimere amore ed affetto.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hôn

    verb

    Celebriamo l'anniversario del nostro primo bacio.

    Hãy ăn mừng kỷ niệm ngày chúng ta hôn nhau lần đầu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " baciare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "baciare"

Các cụm từ tương tự như "baciare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "baciare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch