Phép dịch "bacato" thành Tiếng Việt
có giòi, có sâu là các bản dịch hàng đầu của "bacato" thành Tiếng Việt.
bacato
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
có giòi
-
có sâu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bacato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bacato" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
con tằm · tám · tằm
-
giun · giòi · sâu
Thêm ví dụ
Thêm