Phép dịch "babbo" thành Tiếng Việt

ba, bố, cha là các bản dịch hàng đầu của "babbo" thành Tiếng Việt.

babbo noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • ba

    noun

    Nell’America Latina i Re Magi prendono il posto di Babbo Natale.

    Ở Châu Mỹ La-tinh, ba nhà thông thái thay thế cho ông già Nô-en.

  • bố

    noun

    Mamma, il babbo mi porta in carriola e non sa guidare.

    Bố dấu con trong chiếc xe đẩy, nhưng bố đẩy dở lắm!

  • cha

    noun

    Dì loro che il babbo è ancora in vita.

    Hãy nói cho chúng biết rằng cha của chúng vẫn còn sống.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thầy
    • tía
    • cậu
    • bác
    • bọ
    • áng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " babbo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "babbo" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • ông già noel
  • Ông già Noel · Ông già Nô-en · ông già Noel · ông già Nô en · ông già Santa
Thêm

Bản dịch "babbo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch