Phép dịch "babbeo" thành Tiếng Việt

dại dột là bản dịch của "babbeo" thành Tiếng Việt.

babbeo adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • dại dột

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " babbeo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "babbeo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch