Phép dịch "autonomia" thành Tiếng Việt
quyền tự trị, tự trị là các bản dịch hàng đầu của "autonomia" thành Tiếng Việt.
autonomia
noun
feminine
ngữ pháp
-
quyền tự trị
La linea politica di Roma garantiva ai popoli assoggettati una notevole autonomia.
Chính sách của La Mã là cho các dân bị đô hộ được hưởng một số quyền tự trị đáng kể.
-
tự trị
Ciascuno stato godeva di una certa autonomia ed era governato da un principe.
Mỗi lãnh thổ được bán tự trị bởi một hoàng thân.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " autonomia " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm