Phép dịch "autore" thành Tiếng Việt
tác giả, người sáng tạo là các bản dịch hàng đầu của "autore" thành Tiếng Việt.
autore
noun
masculine
ngữ pháp
Una persona che ha creato il contenuto di un racconto, di un libro o di un testo pubblicato.
-
tác giả
nouniniziatore di qualcosa
Ogni cartellina è un libro o un autore.
Và mỗi cái thẻ là một cuốn sách hay một tác giả.
-
người sáng tạo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " autore " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "autore" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Dấu hiệu tác giả
Thêm ví dụ
Thêm