Phép dịch "automezzo" thành Tiếng Việt
xe, xe cộ, ô-tô là các bản dịch hàng đầu của "automezzo" thành Tiếng Việt.
automezzo
noun
masculine
ngữ pháp
-
xe
nounIl proprietario è esigente per quanto riguarda le entrate automezzi.
Người chủ này không thích những lối vào cho xe tồi.
-
xe cộ
-
ô-tô
e un'idea per un'entrata automezzi molto elegante.
và 1 ý tưởng cho lối vào cho ô tô rất thích mắt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " automezzo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "automezzo"
Thêm ví dụ
Thêm