Phép dịch "autografo" thành Tiếng Việt

bút tích, bản thủ bút, chữ ký là các bản dịch hàng đầu của "autografo" thành Tiếng Việt.

autografo adjective noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bút tích

  • bản thủ bút

  • chữ ký

    noun

    Ti farò un autografo, dopo che ti avrò portato là vivo.

    Tôi sẽ cho anh chữ ký sau khi mang anh trở về còn sống.

  • tự viết tay

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " autografo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "autografo"

Thêm

Bản dịch "autografo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch