Phép dịch "auricolare" thành Tiếng Việt

tai, ống nghe là các bản dịch hàng đầu của "auricolare" thành Tiếng Việt.

auricolare adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • tai

    noun

    Padiglione auricolare sinistro, con campanula pendente finale.

    vành tai trái với một quả thùy nhỏ bên dưới.

  • ống nghe

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " auricolare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "auricolare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "auricolare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch