Phép dịch "attuale" thành Tiếng Việt
hiện thời, hiện tại là các bản dịch hàng đầu của "attuale" thành Tiếng Việt.
attuale
adjective
masculine
ngữ pháp
Qualcosa di interesse nel momento presente. [..]
-
hiện thời
Le stime attuali indicano che su 102 persone a bordo, ne abbiamo perse 6.
Thông tin hiện thời có nói rằng trong số 102 người trên tầu, chúng ta mất 6.
-
hiện tại
nounSarà nella sua stanza con la sua attuale ragazza, Charlie.
Cậu ấy có thể ở trong phòng của cậu ấy với bạn gái hiện tại, Charlie.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " attuale " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm