Phép dịch "attonito" thành Tiếng Việt
sửng sốt, sững sờ là các bản dịch hàng đầu của "attonito" thành Tiếng Việt.
attonito
adjective
masculine
ngữ pháp
-
sửng sốt
Gli scienziati che studiano questi zoccoli di ghiaccio erano assolutamente attoniti quando iniziarono a vedere queste immagini
Những nhà khoa học nghiên cứu tảng băng này đã vô cùng sửng sốt khi họ thấy những bức ảnh này.
-
sững sờ
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " attonito " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm